한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
육보
[ yukppo ]
sự ăn thịt bồi bổ sức khoẻ.
Chi tiết từ
육보 / yukppo /
Sự ăn thịt bồi bổ sức khoẻ.
Ví dụ:
육보하다
ăn thịt cho khoẻ.
Từ liên quan:
세피리 칠현금 호궁 소삼 칠현 악학 가악 종묘악 희문 증병 향악 편경 황공 하국 전음 족편 일무 병창 변박 음곡
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thực phẩm từ thịt
15:10 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Món ăn giàu protein
15:10 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Liên quan đến dinh dưỡng, ẩm thực
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý