JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

육보
[ yukppo ]
sự ăn thịt bồi bổ sức khoẻ.

Chi tiết từ

육보 / yukppo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự ăn thịt bồi bổ sức khoẻ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

육보하다

ăn thịt cho khoẻ.

Từ liên quan:

세피리 칠현금 호궁 소삼 칠현 악학 가악 종묘악 희문 증병 향악 편경 황공 하국 전음 족편 일무 병창 변박 음곡

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

육보ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới