한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
육젓
[ yukjjeot ]
yukjeot; mắm tôm tháng sáu
Chi tiết từ
육젓 / yukjjeot /
danh từ
Yukjeot; mắm tôm tháng sáu
음력 유월에 잡은 새우로 담근 젓갈.
Loại mắm được làm từ tôm bắt được vào tháng 6 âm lịch.
Từ liên quan:
오젓 조기젓 냉국 물쑥 갈분 굴젓 참복 곽향 멸치젓 우황 우무 골파 대마씨 초무침 참취 생선알 약밥 청포묵 천초 장김치
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Món ăn từ thịt
15:46 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Đồ chấm phổ biến
15:46 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng trong bữa ăn Hàn Quốc
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý