JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

육젓
[ yukjjeot ]
yukjeot; mắm tôm tháng sáu

Chi tiết từ

육젓 / yukjjeot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Yukjeot; mắm tôm tháng sáu
음력 유월에 잡은 새우로 담근 젓갈.
Loại mắm được làm từ tôm bắt được vào tháng 6 âm lịch.

Từ liên quan:

오젓 조기젓 냉국 물쑥 갈분 굴젓 참복 곽향 멸치젓 우황 우무 골파 대마씨 초무침 참취 생선알 약밥 청포묵 천초 장김치

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

육젓ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới