한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
육축
[ yukchuk ]
Sáu loài gia súc <bò, ngựa, lợn, dê, gà, chó>.
Chi tiết từ
육축 / yukchuk /
danh từ
Sáu loài gia súc <bò, ngựa, lợn, dê, gà, chó>.
Từ liên quan:
돌밭 묘실 감람 널판 변재 암양 탁엽 이편 분토 곡간 동록 곳집 궁창 동죽 별갑 잡신 밑동 민풍 망대 좌엽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
động vật có vú
19:14 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
gia súc
19:14 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
sử dụng trong nông nghiệp
19:14 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý