한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
윤납
[ yunnap ]
Nộp theo vòng.
Chi tiết từ
윤납 / yunnap /
danh từ
Nộp theo vòng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự thanh toán định kỳ.
15:01 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Liên quan đến tài chính.
15:01 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Sử dụng trong hợp đồng tài chính.
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý