한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
윤화
[ yunhwa ]
tai nạn giao thông.
Chi tiết từ
윤화 / yunhwa /
Tai nạn giao thông.
Ví dụ:
윤화를 입다
bị tai nạn giao thông.
Từ liên quan:
금춘 윤강 종우 허보 종숙 일숙 권주 연숙 양미 고숙 진헌 왕고 윤반 왕감 이결 아희 윤변 황공 강쇠 최산
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình ảnh hoàn mỹ
18:30 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
tính thẩm mỹ
18:30 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
trang trí đẹp mắt
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý