한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
융모
[ yungmo ]
len
Chi tiết từ
융모 / yungmo /
Len
[해부학] lông nhung.
Từ liên quan:
농양 혈종 낭포 종괴 늑막 증식성 치은 천포창 안검 간엽 흉막 농흉 낭종 하비갑개 복막의 용종 요관 천골 담관 종창
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mô mỡ, cấu trúc cơ thể
19:06 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong y học
19:06 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Liên quan đến sinh lý
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý