JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

으음
[ eueum ]
a, ừ, à

Chi tiết từ

으음 / eueum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
A, ừ, à
마음에 들어 긍정할 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi hài lòng và khẳng định.
icon Jaemy dictionary
Hừm
마음에 들지 않을 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi không hài lòng.
icon Jaemy dictionary
Hừ hừ
아프거나 고통스러울 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi đau đớn hoặc khổ sở.

Từ liên quan:

으응 으흐흐 음 흐흐 으아 헤헤 끙 쩝쩝 으앙 아휴 아 아- 에헴 철퍽 어허 퍽퍽 아하하 쩝 증말 ㅎ

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

으음ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới