한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
으음
[ eueum ]
a, ừ, à
Chi tiết từ
으음 / eueum /
từ cảm thán


A, ừ, à
마음에 들어 긍정할 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi hài lòng và khẳng định.
Hừm
마음에 들지 않을 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi không hài lòng.
Hừ hừ
아프거나 고통스러울 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi đau đớn hoặc khổ sở.
Từ liên quan:
으응 으흐흐 음 흐흐 으아 헤헤 끙 쩝쩝 으앙 아휴 아 아- 에헴 철퍽 어허 퍽퍽 아하하 쩝 증말 ㅎ
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thể hiện sự suy nghĩ
17:55 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Âm ngập ngừng
17:55 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng khi không biết nói gì
17:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý