한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
은연
[ eunyeon ]
ngấm ngầm, âm ỉ
Các từ gợi ý
은연중
【eunyeonjung】
trong vòng bí mật, âm thầm, ngầm
Chi tiết từ
은연 / eunyeon /
Ngấm ngầm, âm ỉ
Kín đáo
Bí mật
Thầm lặng.
Ví dụ:
은연 중
trong trạng thái bí mật, trong thầm lặng
은연 중 … 하기를 바라다
thầm hy vọng hãy làm.
Từ liên quan:
중의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tình cờ
15:11 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
không rõ ràng
15:11 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong văn bản cổ
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý