한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
은장도
[ eunjangdo ]
con dao bạc, dao bạc trang trí
Chi tiết từ
은장도 / eunjangdo /
danh từ
Con dao bạc, dao bạc trang trí
칼자루와 칼집을 은으로 만들어 몸을 보호하거나 꾸미기 위해 차고 다니는 작은 칼.
Dao nhỏ đeo để trang trí hoặc bảo vệ mình, cán dao hay bao đựng dao làm bằng bạc.
Từ liên quan:
짝귀 왕초 금옥 금실 선녀 새댁
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đao gốc bạc
19:35 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
loại vũ khí
19:35 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong lịch sử
19:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý