한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
은파
[ eunpa ]
con sóng bạc đầu.
Chi tiết từ
은파 / eunpa /
Con sóng bạc đầu.
Từ liên quan:
금파 경포해변 솔밭 삼성천 달천 큰골 연곡 솔숲 절물 춘의 신선봉 느루 웅도 범골 묵리 절골 명지산 저구리 송강정 백운계곡
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sóng âm
16:50 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
sóng ngầm
16:50 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
trong lĩnh vực vật lý
16:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý