한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
을 막론하고
[ eul makronhago ]
bất luận
Các từ gợi ý
고
【go】
ấy, đó
하고
【hago】
với
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
퇴고
【toego || twego】
việc đọc sửa bài
하고많다
【hagomanta】
rất nhiều, nhiều vô số
를 막론하고
【reul makronhago】
bất luận
어디를 막론하고
【eodireul makronhago】
bất kể nơi đâu
막론하다
【mangnonhada】
Bất chấp, không tính tới, bất kể, bất luận.
막론하다
【mangnonhada】
bất luận
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
누구를 막론하고[물론하고]
【nugureul makronhago[mulronhago]】
bất kể ai, không trừ ai
을 가지고
【eul gajigo】
lấy… (và)
-을 불문하고
【-eul bulmunhago】
bất kể
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
Xem thêm
Chi tiết từ
을 막론하고 / eul makronhago /
Bất luận
앞에 오는 말이 나타내는 내용을 따지거나 가리지 않음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện không cân nhắc hay không phân biệt nội dung mà từ ngữ ở trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không phân biệt
19:40 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
đều như nhau
19:40 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng để nhấn mạnh sự bình đẳng
19:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý