한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
을씨년스럽다
[ eulssinyeonseureoptta ]
trống vắng, ảm đạm, thê lương
Các từ gợi ý
맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
면구스럽다
【myeonguseureoptta】
bối rối, ngượng ngùng, lúng túng, e thẹn (서술적).
Xem thêm
Chi tiết từ
을씨년스럽다 / eulssinyeonseureoptta /
tính từ
Trống vắng, ảm đạm, thê lương
날씨나 분위기 등이 쓸쓸하고 썰렁하다.
Thời tiết hay bầu không khí… lạnh lẽo và trống trải.
(가난) khốn khổ, nghèo túng, túng bấn, thiếu thốn.
(쓸쓸하다) đìu hiu, quạnh quẽ
Hoang vắng
(보기에) cũ, mòn, tả tơi, đáng thương, tội nghiệp.
Từ liên quan:
자욱하다 흉흉하다 환하다 으슬으슬 포근하다 처연하다 정겹다 선선하다 매섭다 쓸쓸하다 서늘하다 자욱하게 따스하다 뒤숭숭하다 평온하다 썰렁하다 아슬아슬하다 처절하다 뿌옇다 상쾌하다
Từ điển mở
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm trạng
15:02 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Buồn bã
15:02 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Ẩn chứa sự lo lắng
15:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý