한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
읊다
[ euptta ]
ngâm
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
서당 개 삼 년에 풍월을 읊는다
【seodang gae sam nyeone pungworeul eupneunda】
chó trường làng ba năm biết ngâm thơ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
읊다 / euptta /
động từ

Ngâm
시나 노래 등을 억양을 넣어 읽거나 외다.
Cho ngữ điệu vào đọc hoặc đọc thuộc bài thơ hay bài hát.
Ngâm thơ, vịnh thơ, ngâm vịnh
시를 짓다.
Làm thơ.
(낭송) ngâm thơ, đọc ngâm nga
(짓다) làm thơ, sáng tác thơ.
Từ liên quan:
설음 빈례 -ㄴ 괴다 -았- 가악 불초 훈고 완상 운자 복거 홍엽 통유 목민 -며 멸도 금춘 회포 내훈 -ㄹ
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đọc thuộc lòng
14:48 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
ngâm thơ
14:48 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
hát ngân nga
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý