JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

읊다
[ euptta ]
ngâm

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
서당 개 삼 년에 풍월을 읊는다
【seodang gae sam nyeone pungworeul eupneunda】
chó trường làng ba năm biết ngâm thơ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

읊다 / euptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ngâm
시나 노래 등을 억양을 넣어 읽거나 외다.
Cho ngữ điệu vào đọc hoặc đọc thuộc bài thơ hay bài hát.
icon Jaemy dictionary
Ngâm thơ, vịnh thơ, ngâm vịnh
시를 짓다.
Làm thơ.
icon Jaemy dictionary
(낭송) ngâm thơ, đọc ngâm nga
icon Jaemy dictionary
(짓다) làm thơ, sáng tác thơ.

Từ liên quan:

설음 빈례 -ㄴ 괴다 -았- 가악 불초 훈고 완상 운자 복거 홍엽 통유 목민 -며 멸도 금춘 회포 내훈 -ㄹ

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

읊다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới