한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
음곡
[ eumgok ]
bản nhạc.
Chi tiết từ
음곡 / eumgok /
Bản nhạc.
Từ liên quan:
가악 악학 육보 소삼 협종 희문 일무 성색 종묘악 구승 여창 탁잔 조격 칠현금 변박 육미 소괴 촉대 음공 낙형
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giai điệu
19:00 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
âm nhạc
19:00 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
liên quan đến bài hát
19:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý