한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
음문
[ eummun ]
cửa âm hộ, cửa âm đạo.
Chi tiết từ
음문 / eummun /
Cửa âm hộ, cửa âm đạo.
Từ liên quan:
질구 음순 음낭 부속기 목젖 유륜 공알 전립샘 외음부 뇌실 흉근 회음 귀두 위팔 농양 대음순 누공 구개의 종창 생식관
Từ điển mở
Hiếu Bá
Thành viên
tin đồn không chính thức
14:56 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường trong giao tiếp xã hội
14:56 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
câu chuyện, lời đồn
14:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý