한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
음순
[ eumsun ]
âm môi.
Chi tiết từ
음순 / eumsun /
Âm môi.
Từ liên quan:
공알 음문 음낭 음핵 질구 유륜 소음순 귀두 방뇨 음경 외음부 유두 대음순 목젖 정상위 음부 고환 여성성기 수음 똥구멍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
môi âm đạo
19:21 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
thuật ngữ y học
19:21 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý