한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
음전하
[ eumjeonha ]
Chuyển điện âm.
Chi tiết từ
음전하 / eumjeonha /
danh từ
Chuyển điện âm.
Từ liên quan:
양전하 받개 용매화 이온결합 캐소드 단일결합 보강간섭 강자성체 주응력 금속결합 염화은 전자구름 자유전자 궤도함수 운반체 원자단 할로젠화 메존 용질 상자성체
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vương tử
18:50 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Cách xưng hô tôn trọng
18:50 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong các câu chuyện lịch sử
18:50 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 電 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý