한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
읍민
[ eummin ]
dân thị trấn.
Chi tiết từ
읍민 / eummin /
Dân thị trấn.
Từ liên quan:
면민 관노
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cư dân trong thị trấn
17:16 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Người dân địa phương
17:16 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh xã hội
17:16 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý