한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
응하다
[ eunghada ]
(응답하다) đáp trả, trả lời
응하다
[ eunghada ]
đáp ứng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
맞대응하다
【matttaeeunghada】
đối ứng trực diện
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
응하다 / eunghada /
(응답하다) đáp trả, trả lời
(응낙) chấp thuận, ưng thuận, đồng ý
(필요․수요에) đáp ứng
Chiều theo
Làm thỏa mãn
(모집에) dự thi, xin dự thi.
Ví dụ:
주문에 응하다
đáp ứng yêu cầu đặt hàng
도전에 응하다
đối phó với sự phản kháng
초대에 응하다
nhận lời mời.
…에 응하여서
đáp ứng …
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phản ứng, đáp lại
15:57 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Chấp nhận, đồng ý
15:57 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
15:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý