JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

응하다
[ eunghada ]
(응답하다) đáp trả, trả lời
응하다
[ eunghada ]
đáp ứng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
맞대응하다
【matttaeeunghada】
đối ứng trực diện
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

응하다 / eunghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(응답하다) đáp trả, trả lời
icon Jaemy dictionary
(응낙) chấp thuận, ưng thuận, đồng ý
icon Jaemy dictionary
(필요․수요에) đáp ứng
icon Jaemy dictionary
Chiều theo
icon Jaemy dictionary
Làm thỏa mãn
icon Jaemy dictionary
(모집에) dự thi, xin dự thi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

주문에 응하다

đáp ứng yêu cầu đặt hàng

icon Jaemy dictionary

도전에 응하다

đối phó với sự phản kháng

icon Jaemy dictionary

초대에 응하다

nhận lời mời.

icon Jaemy dictionary

…에 응하여서

đáp ứng …

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

응하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới