JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

의도
[ uido ]
ý đồ, ý định

Các từ gợi ý

의도적
【uidojeok】
mang tính ý đồ, có ý định
의도하다
【uidohada】
có ý đồ, có ý định

Chi tiết từ

의도 / uido /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ý đồ, ý định
무엇을 하고자 하는 생각이나 계획.
Suy nghĩ hay kế hoạch định làm điều gì đó.

Từ đồng nghĩa:

의향 의지 뜻 의사

Từ liên quan:

목적 목표

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

의도ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới