한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의도
[ uido ]
ý đồ, ý định
Các từ gợi ý
의도적
【uidojeok】
mang tính ý đồ, có ý định
의도하다
【uidohada】
có ý đồ, có ý định
Chi tiết từ
의도 / uido /
danh từ
Ý đồ, ý định
무엇을 하고자 하는 생각이나 계획.
Suy nghĩ hay kế hoạch định làm điều gì đó.
Từ đồng nghĩa:
의향 의지 뜻 의사
Từ liên quan:
목적 목표
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ý định
16:29 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
mục đích làm điều gì
16:29 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường trong kế hoạch
16:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 意 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý