한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의뢰하다
[ uiroehada || uirwehada ]
yêu cầu, nhờ vả
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
의뢰
【uiroe || uirwe】
sự ủy thác
의뢰인
【uiroein || uirwein】
người yêu cầu, người nhờ vả
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
의뢰하다 / uiroehada || uirwehada /
động từ
Yêu cầu, nhờ vả
남에게 어떤 일을 부탁하여 맡기다.
Nhờ vả và phó thác công việc nào đó cho người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ủy thác
18:47 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
nhờ cậy
18:47 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong dịch vụ
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý