JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

의미
[ uimi ]
ý nghĩa, nghĩa

Các từ gợi ý

의미론
【uimiron】
tư duy học
유의미
【yuuimi || yuimi】
sự có ý nghĩa
무의미
【muuimi || muimi】
vô nghĩa
의미하다
【uimihada】
có nghĩa, mang nghĩa
무의미하다
【muuimihada || muimihada】
vô nghĩa
의미가 있다
【uimiga itda】
có nghĩa

Chi tiết từ

의미 / uimi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ý nghĩa, nghĩa
말이나 글, 기호 등이 나타내는 뜻.
Ý nghĩa mà lời nói, bài văn hay kí hiệu… thể hiện.
icon Jaemy dictionary
Ý nghĩa
어떠한 일, 행동, 현상 등에 숨어 있는 속뜻.
Nghĩa sâu xa ẩn chứa bên trong việc, hành động, hiện tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ý nghĩa
어떠한 일, 행동, 현상 등이 지닌 가치나 중요성.
Giá trị hay tầm quan trọng mà việc, hành động hay hiện tượng nào đó có.

Từ đồng nghĩa:

의의 뜻

Từ liên quan:

뜻 개념 용어적 의의 함축 가치 정의 피동의 함축적 어원 보람 유래 특징 종류

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

의미ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới