한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의미
[ uimi ]
ý nghĩa, nghĩa
Các từ gợi ý
의미론
【uimiron】
tư duy học
유의미
【yuuimi || yuimi】
sự có ý nghĩa
무의미
【muuimi || muimi】
vô nghĩa
의미하다
【uimihada】
có nghĩa, mang nghĩa
무의미하다
【muuimihada || muimihada】
vô nghĩa
의미가 있다
【uimiga itda】
có nghĩa
Chi tiết từ
의미 / uimi /
danh từ


Ý nghĩa, nghĩa
말이나 글, 기호 등이 나타내는 뜻.
Ý nghĩa mà lời nói, bài văn hay kí hiệu… thể hiện.
Ý nghĩa
어떠한 일, 행동, 현상 등에 숨어 있는 속뜻.
Nghĩa sâu xa ẩn chứa bên trong việc, hành động, hiện tượng nào đó.
Ý nghĩa
어떠한 일, 행동, 현상 등이 지닌 가치나 중요성.
Giá trị hay tầm quan trọng mà việc, hành động hay hiện tượng nào đó có.
Từ đồng nghĩa:
의의 뜻
Từ liên quan:
뜻 개념 용어적 의의 함축 가치 정의 피동의 함축적 어원 보람 유래 특징 종류
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ý nghĩa
18:14 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
tầm quan trọng
18:14 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh giải thích
18:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 意 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý