한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의상
[ uisang ]
y phục
Các từ gợi ý
민족의상
【minjoguisang || minjogisang】
trang phục dân tộc, trang phục truyền thống
무대 의상
【mudae uisang】
trang phục sân khấu
민속 의상
【minsok uisang】
trang phục dân tộc
Chi tiết từ
의상 / uisang /
danh từ

Y phục
사람이 입는 옷.
Quần áo mà con người mặc.
Trang phục
배우나 무용수가 무대 위에서 입는 옷.
Quần áo mà diễn viên hay nghệ sĩ múa mặc trên sân khấu.
Từ đồng nghĩa:
옷
Từ liên quan:
의복 옷 한복 복장 패션 분장 사복 소품 염직 튜닉 속옷 의류 예복 제복 청삼 일본옷 양복 치장 관복 차림
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
quần áo
17:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong thời trang hoặc sự kiện
17:30 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trang phục
17:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý