JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

의상
[ uisang ]
y phục

Các từ gợi ý

민족의상
【minjoguisang || minjogisang】
trang phục dân tộc, trang phục truyền thống
무대 의상
【mudae uisang】
trang phục sân khấu
민속 의상
【minsok uisang】
trang phục dân tộc

Chi tiết từ

의상 / uisang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Y phục
사람이 입는 옷.
Quần áo mà con người mặc.
icon Jaemy dictionary
Trang phục
배우나 무용수가 무대 위에서 입는 옷.
Quần áo mà diễn viên hay nghệ sĩ múa mặc trên sân khấu.

Từ đồng nghĩa:

옷

Từ liên quan:

의복 옷 한복 복장 패션 분장 사복 소품 염직 튜닉 속옷 의류 예복 제복 청삼 일본옷 양복 치장 관복 차림

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

의상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới