한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의식
[ uisik ]
quần áo và lương thực
의식
[ uisik ]
nghi thức
의식
[ uisik ]
sự ý thức
Các từ gợi ý
의식적
【uisikjjeok】
mang tính ý thức
무의식적
【muuisikjjeok || muisikjjeok】
mang tính vô thức
무의식
【muuisik || muisik】
sự vô ý thức
경쟁의식
【gyeongjaenguisik || gyeongjaengisik】
ý thức cạnh tranh
문제의식
【munjeuisik || munjeisik】
ý thức đặt vấn đề
선민의식
【seonminuisik || seonminisik】
ý thức theo chủ nghĩa tinh hoa, ý thức theo chủ nghĩa đặc tuyển, ý thức đẳng cấp thượng lưu
관료의식
【gwalryouisik || gwalryoisik】
ý thức quan liêu
민족의식
【minjoguisik || minjogisik】
ý thức dân tộc, tinh thần dân tộc
의식화
【uisikwa】
sự ý thức hóa, sự làm cho có ý thức
사회의식
【sahoeuisik || sahweisik】
ý thức xã hội
반의식
【banuisik】
[심리학] tiềm thức.
미의식
【miuisik || miisik】
nhận thức về cái đẹp
죄의식
【joeuisik || jweisik】
ý thức tội lỗi
정치의식
【jeongchiuisik || jeongchiisik】
ý thức chính trị
잠재의식
【jamjaeuisik || jamjaeisik】
ý thức tiềm tàng, suy nghĩ tiềm ẩn
Xem thêm
Chi tiết từ
의식 / uisik /
Quần áo và lương thực
Cơm ăn áo mặc
Kế sinh nhai (생계)
의식주(住)
Mặc, ăn, ở
Nhu yếu phẩm.
Từ đồng nghĩa:
의례 식
Từ liên quan:
인습 인식 고취 전의식 정결 존숭
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
Lễ hội, nghi lễ
16:38 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa
16:38 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Nhận thức
16:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý