JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

의식
[ uisik ]
quần áo và lương thực
의식
[ uisik ]
nghi thức
의식
[ uisik ]
sự ý thức

Các từ gợi ý

의식적
【uisikjjeok】
mang tính ý thức
무의식적
【muuisikjjeok || muisikjjeok】
mang tính vô thức
무의식
【muuisik || muisik】
sự vô ý thức
경쟁의식
【gyeongjaenguisik || gyeongjaengisik】
ý thức cạnh tranh
문제의식
【munjeuisik || munjeisik】
ý thức đặt vấn đề
선민의식
【seonminuisik || seonminisik】
ý thức theo chủ nghĩa tinh hoa, ý thức theo chủ nghĩa đặc tuyển, ý thức đẳng cấp thượng lưu
관료의식
【gwalryouisik || gwalryoisik】
ý thức quan liêu
민족의식
【minjoguisik || minjogisik】
ý thức dân tộc, tinh thần dân tộc
의식화
【uisikwa】
sự ý thức hóa, sự làm cho có ý thức
사회의식
【sahoeuisik || sahweisik】
ý thức xã hội
반의식
【banuisik】
[심리학] tiềm thức.
미의식
【miuisik || miisik】
nhận thức về cái đẹp
죄의식
【joeuisik || jweisik】
ý thức tội lỗi
정치의식
【jeongchiuisik || jeongchiisik】
ý thức chính trị
잠재의식
【jamjaeuisik || jamjaeisik】
ý thức tiềm tàng, suy nghĩ tiềm ẩn
Xem thêm

Chi tiết từ

의식 / uisik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quần áo và lương thực
icon Jaemy dictionary
Cơm ăn áo mặc
icon Jaemy dictionary
Kế sinh nhai (생계)
icon Jaemy dictionary
의식주(住)
icon Jaemy dictionary
Mặc, ăn, ở
icon Jaemy dictionary
Nhu yếu phẩm.

Từ đồng nghĩa:

의례 식

Từ liên quan:

인습 인식 고취 전의식 정결 존숭

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

의식ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới