JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

의지
[ uiji ]
ý chí, nghị lực.
의지
[ uiji ]
ý chí
의지
[ uiji ]
chân tay giả.
의지
[ uiji ]
sự tựa, cái tựa

Các từ gợi ý

무의지
【muuiji || muiji】
không chủ tâm, vô tình
의지력
【uijiryeok】
năng lực ý chí, sức mạnh ý chí, ý chí
의지하다
【uijihada】
dựa
의지하다
【uijihada】
tựa vào
의지가지없다
【uijigajieoptta】
không nơi nương tựa.
의지가 굳은
【uijiga gudeun】
cứng rắn

Chi tiết từ

의지 / uiji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ý chí, nghị lực.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

의지가 강하다

ý chí mạnh mẽ

icon Jaemy dictionary

의지가 약하다

ý chí yếu ớt

icon Jaemy dictionary

의지가 강한 사람

người có ý chí mạnh mẽ.

icon Jaemy dictionary

의지력

sức mạnh ý chí.

Từ đồng nghĩa:

의도 의향 뜻 의사

Từ liên quan:

재천명 박약 욕구 열망 실행력 표명 인내력

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

의지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới