한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의지
[ uiji ]
ý chí, nghị lực.
의지
[ uiji ]
ý chí
의지
[ uiji ]
chân tay giả.
의지
[ uiji ]
sự tựa, cái tựa
Các từ gợi ý
무의지
【muuiji || muiji】
không chủ tâm, vô tình
의지력
【uijiryeok】
năng lực ý chí, sức mạnh ý chí, ý chí
의지하다
【uijihada】
dựa
의지하다
【uijihada】
tựa vào
의지가지없다
【uijigajieoptta】
không nơi nương tựa.
의지가 굳은
【uijiga gudeun】
cứng rắn
Chi tiết từ
의지 / uiji /
Ý chí, nghị lực.
Ví dụ:
의지가 강하다
ý chí mạnh mẽ
의지가 약하다
ý chí yếu ớt
의지가 강한 사람
người có ý chí mạnh mẽ.
의지력
sức mạnh ý chí.
Từ đồng nghĩa:
의도 의향 뜻 의사
Từ liên quan:
재천명 박약 욕구 열망 실행력 표명 인내력
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ý chí
17:03 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Sự quyết tâm
17:03 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng để diễn tả động lực
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý