한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의태
[ uitae ]
sự nhái, sự bắt chước.
Các từ gợi ý
의태어
【uitaeeo】
từ mô phỏng, từ tượng hình
Chi tiết từ
의태 / uitae /
Sự nhái, sự bắt chước.
Ví dụ:
의태어
[언어학] từ bắt chước.
Từ liên quan:
꽃등에 식충 촌충 침노린재 인각 기생벌 포식 흑로 약탈혼 독말풀 농게 복갑 암화 분생자 물쥐 뇌절 교잡 월귤나무 파리매 태양충
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bắt chước, mô phỏng
18:16 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
thể hiện sự tương đồng
18:16 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong nghiên cứu sinh vật học
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý