JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

의태
[ uitae ]
sự nhái, sự bắt chước.

Các từ gợi ý

의태어
【uitaeeo】
từ mô phỏng, từ tượng hình

Chi tiết từ

의태 / uitae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự nhái, sự bắt chước.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

의태어

[언어학] từ bắt chước.

Từ liên quan:

꽃등에 식충 촌충 침노린재 인각 기생벌 포식 흑로 약탈혼 독말풀 농게 복갑 암화 분생자 물쥐 뇌절 교잡 월귤나무 파리매 태양충

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

의태ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới