한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의하다
[ uihada ]
dựa vào, theo
의하다
[ uihada ]
(의거) tùy thuộc vào, dựa vào
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
의하여
【uihayeo】
Dựa vào, căn cứ vào, theo.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
의하다 / uihada /
động từ
Dựa vào, theo
어떤 사람, 행위, 이념 등에 기초하거나 그것을 이유로 하다.
Dựa vào người, hành vi, ý niệm... nào đó hoặc lấy điều đó làm lý do.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dựa vào
14:24 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
theo như
14:24 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong văn bản chính thức
14:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý