한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
의형
[ uihyeong ]
Anh kết nghĩa.
Chi tiết từ
의형 / uihyeong /
danh từ
Anh kết nghĩa.
Từ liên quan:
만춘 장개 적남 허보 음우 여식 총희 부첨 흥패 허자 왕봉 만왕 윤변 왕감 문표 양홍 유애 전옥 윤환 화미
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình thức pháp lý
17:24 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
người có quan hệ thân thiết
17:24 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
trong ngữ cảnh gia đình
17:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý