JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이것
[ igeot ]
cái này

Các từ gợi ý

이것저것
【igeotjjeogeot】
cái này cái kia
이거
【igeo】
cái này
이게 아니라
【ige anira】
không phải cái này mà là
이것 봐라[보십시오/보오/보게/봐/보세요]
【igeot bwara[bosipsio/boo/boge/bwa/boseyo]】
hãy nhìn đây

Chi tiết từ

이것 / igeot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Cái này
말하는 사람에게 가까이 있거나 말하는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
Từ chỉ cái ở gần người nói hoặc cái mà người nói đang nghĩ đến.
icon Jaemy dictionary
Cái này, điều này
바로 앞에서 이야기한 대상을 가리키는 말.
Từ chỉ đối tượng vừa nói ở ngay phía trước.
icon Jaemy dictionary
Tên này, thằng này
(낮잡아 이르는 말로) 이 사람.
(cách nói hạ thấp) Người này.
icon Jaemy dictionary
Bé này
(귀엽게 이르는 말로) 이 아이.
(cách nói đáng yêu) Đứa bé này.
icon Jaemy dictionary
(지시) cái này.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이것으로

bằng cái này.

icon Jaemy dictionary
(부를 때)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이것 좀 봐

này, xem này! này, đây này!

Từ liên quan:

저것 그것 역시 그거

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이것ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới