한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이것
[ igeot ]
cái này
Các từ gợi ý
이것저것
【igeotjjeogeot】
cái này cái kia
이거
【igeo】
cái này
이게 아니라
【ige anira】
không phải cái này mà là
이것 봐라[보십시오/보오/보게/봐/보세요]
【igeot bwara[bosipsio/boo/boge/bwa/boseyo]】
hãy nhìn đây
Chi tiết từ
이것 / igeot /
đại từ



Cái này
말하는 사람에게 가까이 있거나 말하는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
Từ chỉ cái ở gần người nói hoặc cái mà người nói đang nghĩ đến.
Cái này, điều này
바로 앞에서 이야기한 대상을 가리키는 말.
Từ chỉ đối tượng vừa nói ở ngay phía trước.
Tên này, thằng này
(낮잡아 이르는 말로) 이 사람.
(cách nói hạ thấp) Người này.
Bé này
(귀엽게 이르는 말로) 이 아이.
(cách nói đáng yêu) Đứa bé này.
(지시) cái này.
Ví dụ:
이것으로
bằng cái này.
(부를 때)
Ví dụ:
이것 좀 봐
này, xem này! này, đây này!
Từ liên quan:
저것 그것 역시 그거
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái này
15:09 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
đối tượng gần
15:09 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong giao tiếp hàng ngày
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý