한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이것 봐라[보십시오/보오/보게/봐/보세요]
[ igeot bwara[bosipsio/boo/boge/bwa/boseyo] ]
hãy nhìn đây
Các từ gợi ý
보다
【boda】
có vẻ, hình như
봐주다
【bwajuda】
cảm thông cho, bỏ qua cho
땅딸보
【ttangttalbo】
kẻ lùn tè, thằng lùn tịt, kẻ thấp bè
뚱뚱보
【ttungttungbo】
người mập ú, thùng phi di động
뚱보
【ttungbo】
người mập ú
그것 봐(요)[봐라/보세요/보십시오]
【geugeot bwa(yo)[bwara/boseyo/bosipsio]】
thấy chưa
거봐라
【geobwara】
Nhìn kìa, nhìn xem.
뜯어봐
【tteudeobwa】
xé đi!
믿어봐
【mideobwa】
Hãy tin đi.
말해봐
【malhaebwa】
Nói đi.
보아란듯이
【boarandeudi】
một cách hãnh diện, tự hào
보
【bo】
bước
보
【bo】
đầm chứa nước, ao chứa nước, hồ trữ nước
보
【bo】
miếng vải bọc ngoài, miếng vải gói trang trí, tấm khăn trải bàn
보
【bo】
(보증) sự bảo đảm, sự chứng nhận, sự xác nhận
Xem thêm
Chi tiết từ
이것 봐라[보십시오/보오/보게/봐/보세요] / igeot bwara[bosipsio/boo/boge/bwa/boseyo] /
Hãy nhìn đây
듣는 사람의 주의를 끌기 위해 하는 말.
Cách nói để thu hút sự chú ý của người nghe.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhìn cái này
15:13 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Hãy xem này
15:13 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Dùng để thu hút sự chú ý
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý