JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이것 봐라[보십시오/보오/보게/봐/보세요]
[ igeot bwara[bosipsio/boo/boge/bwa/boseyo] ]
hãy nhìn đây

Các từ gợi ý

보다
【boda】
có vẻ, hình như
봐주다
【bwajuda】
cảm thông cho, bỏ qua cho
땅딸보
【ttangttalbo】
kẻ lùn tè, thằng lùn tịt, kẻ thấp bè
뚱뚱보
【ttungttungbo】
người mập ú, thùng phi di động
뚱보
【ttungbo】
người mập ú
그것 봐(요)[봐라/보세요/보십시오]
【geugeot bwa(yo)[bwara/boseyo/bosipsio]】
thấy chưa
거봐라
【geobwara】
Nhìn kìa, nhìn xem.
뜯어봐
【tteudeobwa】
xé đi!
믿어봐
【mideobwa】
Hãy tin đi.
말해봐
【malhaebwa】
Nói đi.
보아란듯이
【boarandeudi】
một cách hãnh diện, tự hào
보
【bo】
bước
보
【bo】
đầm chứa nước, ao chứa nước, hồ trữ nước
보
【bo】
miếng vải bọc ngoài, miếng vải gói trang trí, tấm khăn trải bàn
보
【bo】
(보증) sự bảo đảm, sự chứng nhận, sự xác nhận
Xem thêm

Chi tiết từ

이것 봐라[보십시오/보오/보게/봐/보세요] / igeot bwara[bosipsio/boo/boge/bwa/boseyo] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hãy nhìn đây
듣는 사람의 주의를 끌기 위해 하는 말.
Cách nói để thu hút sự chú ý của người nghe.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới