한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이기다
[ igida ]
nhào trộn
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
이기
【igi】
thứ tiện nghi, đồ tiện nghi
이기
【igi】
sự ích kỷ, sự tư lợi.
이기심
【igisim】
lòng vị kỷ, lòng ích kỷ
이기주의
【igijuui || igijui】
chủ nghĩa tư lợi
이겨내다
【igyeonaeda】
Chiến thắng, vượt qua.
이기적인
【igijeogin】
ích kỷ
문명의 이기
【munmyeongui igi】
tiến bộ của văn minh, tiện ích của văn minh
지는 게 이기는 거다
【jineun ge igineun geoda】
(sự thua là sự thắng)
못 이기는 척[체]
【mot igineun cheok[che]】
(ra vẻ không thắng được) miễn cưỡng, đành phải
이기는 것이 지는 것
【igineun geodi jineun geot】
già néo đứt dây
Xem thêm
Chi tiết từ
이기다 / igida /
động từ






Nhào trộn
흙이나 가루 등에 물을 부어 반죽하다.
Cho nước vào đất hay bột rồi trộn và nhào nặn.
Giã nhỏ, băm nhỏ
칼 등으로 마구 찧어서 다지다.
Băm nhuyễn bằng dao...
Đập, dần
빨래 등을 이리저리 뒤집어 가며 두드리다.
Lật qua lại và đập lên những thứ như quần áo giặt.
Thắng
내기나 시합, 싸움 등에서 상대를 누르고 더 좋은 결과를 내다.
Lấn át đối phương và giành được kết quả tốt đẹp hơn trong cá cược, thi đấu hay các cuộc đọ sức v.v...
Chế ngự
감정이나 욕망 등을 억누르다.
Kìm nén được tình cảm hay dục vọng...
Chiến thắng
어려움을 참고 견디어 내다.
Kiên trì và chịu đựng được sự khó khăn nào đó.
Làm chủ
몸을 바로 세우거나 가누다.
Đứng thẳng và giữ vững cơ thể.
(승리) chiến thắng
Dành thắng lợi
(정복) chinh phục.
Ví dụ:
어려움을 이겨내다
vượt qua (khắc phục) gian khó.
자기를 이기다
chiến thắng chính mình
논쟁에 이기다
chiến thắng trong cuộc tranh luận
겨우 이기다
vừa đủ để chiến thắng
(반죽) nhào, trộn
(칼로) băm nhỏ, giã nhỏ
Từ trái nghĩa:
지다
Từ liên quan:
물리치다 구하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thắng
18:58 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
đánh bại đối thủ
18:58 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
sử dụng trong thể thao
18:58 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý