JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이기다
[ igida ]
nhào trộn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
이기
【igi】
thứ tiện nghi, đồ tiện nghi
이기
【igi】
sự ích kỷ, sự tư lợi.
이기심
【igisim】
lòng vị kỷ, lòng ích kỷ
이기주의
【igijuui || igijui】
chủ nghĩa tư lợi
이겨내다
【igyeonaeda】
Chiến thắng, vượt qua.
이기적인
【igijeogin】
ích kỷ
문명의 이기
【munmyeongui igi】
tiến bộ của văn minh, tiện ích của văn minh
지는 게 이기는 거다
【jineun ge igineun geoda】
(sự thua là sự thắng)
못 이기는 척[체]
【mot igineun cheok[che]】
(ra vẻ không thắng được) miễn cưỡng, đành phải
이기는 것이 지는 것
【igineun geodi jineun geot】
già néo đứt dây
Xem thêm

Chi tiết từ

이기다 / igida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nhào trộn
흙이나 가루 등에 물을 부어 반죽하다.
Cho nước vào đất hay bột rồi trộn và nhào nặn.
icon Jaemy dictionary
Giã nhỏ, băm nhỏ
칼 등으로 마구 찧어서 다지다.
Băm nhuyễn bằng dao...
icon Jaemy dictionary
Đập, dần
빨래 등을 이리저리 뒤집어 가며 두드리다.
Lật qua lại và đập lên những thứ như quần áo giặt.
icon Jaemy dictionary
Thắng
내기나 시합, 싸움 등에서 상대를 누르고 더 좋은 결과를 내다.
Lấn át đối phương và giành được kết quả tốt đẹp hơn trong cá cược, thi đấu hay các cuộc đọ sức v.v...
icon Jaemy dictionary
Chế ngự
감정이나 욕망 등을 억누르다.
Kìm nén được tình cảm hay dục vọng...
icon Jaemy dictionary
Chiến thắng
어려움을 참고 견디어 내다.
Kiên trì và chịu đựng được sự khó khăn nào đó.
icon Jaemy dictionary
Làm chủ
몸을 바로 세우거나 가누다.
Đứng thẳng và giữ vững cơ thể.
icon Jaemy dictionary
(승리) chiến thắng
icon Jaemy dictionary
Dành thắng lợi
icon Jaemy dictionary
(정복) chinh phục.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

어려움을 이겨내다

vượt qua (khắc phục) gian khó.

icon Jaemy dictionary

자기를 이기다

chiến thắng chính mình

icon Jaemy dictionary

논쟁에 이기다

chiến thắng trong cuộc tranh luận

icon Jaemy dictionary

겨우 이기다

vừa đủ để chiến thắng

icon Jaemy dictionary
(반죽) nhào, trộn
icon Jaemy dictionary
(칼로) băm nhỏ, giã nhỏ

Từ trái nghĩa:

지다

Từ liên quan:

물리치다 구하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới