한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이날 저 날 한다
[ inal jeo nal handa ]
(hết ngày này rồi lại ngày khác), mai dài cán thuổng
Các từ gợi ý
저
【jeo】
kia, nọ
이날
【inal】
ngày này
한다하는
【handahaneun】
được cho rằng xuất chúng, được cho rằng tài giỏi
이날저날
【inaljeonal】
ngày này ngày nọ
어린이날
【eorininal】
ngày thiếu nhi
이날 이때까지
【inal ittaekkaji】
đến lúc này ngày này
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한닥한닥
【handakandak】
Lung lay, lắc lư, đung đưa.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
Xem thêm
Chi tiết từ
이날 저 날 한다 / inal jeo nal handa /
(hết ngày này rồi lại ngày khác), mai dài cán thuổng
때를 자꾸 미룬다.
Cứ trì hoãn thời gian.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm việc không nhất quán
15:59 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
không có kế hoạch rõ ràng
15:59 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường trong giao tiếp hàng ngày
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý