JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이날 저 날 한다
[ inal jeo nal handa ]
(hết ngày này rồi lại ngày khác), mai dài cán thuổng

Các từ gợi ý

저
【jeo】
kia, nọ
이날
【inal】
ngày này
한다하는
【handahaneun】
được cho rằng xuất chúng, được cho rằng tài giỏi
이날저날
【inaljeonal】
ngày này ngày nọ
어린이날
【eorininal】
ngày thiếu nhi
이날 이때까지
【inal ittaekkaji】
đến lúc này ngày này
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한닥한닥
【handakandak】
Lung lay, lắc lư, đung đưa.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
Xem thêm

Chi tiết từ

이날 저 날 한다 / inal jeo nal handa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(hết ngày này rồi lại ngày khác), mai dài cán thuổng
때를 자꾸 미룬다.
Cứ trì hoãn thời gian.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이날 저 날 한다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới