한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이놈
[ inom ]
thằng này, gã này, lão này, thằng cha này.
Chi tiết từ
이놈 / inom /
Thằng này, gã này, lão này, thằng cha này.
Ví dụ:
이놈아
thằng cha này, lão này!
Từ liên quan:
저놈 쟤 요놈 아휴 눈깔 그래 증말 이깟 저딴 고놈 진헌 퉤 끽 킥킥 어허 쯧쯧 이까짓 쩝쩝 제기랄 깍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thằng này
19:09 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Cách gọi thân mật
19:09 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Có chút khinh thường
19:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý