JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이놈
[ inom ]
thằng này, gã này, lão này, thằng cha này.

Chi tiết từ

이놈 / inom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thằng này, gã này, lão này, thằng cha này.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이놈아

thằng cha này, lão này!

Từ liên quan:

저놈 쟤 요놈 아휴 눈깔 그래 증말 이깟 저딴 고놈 진헌 퉤 끽 킥킥 어허 쯧쯧 이까짓 쩝쩝 제기랄 깍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이놈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới