JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이니
[ ini ]
nào là... nào là, này... này...

Các từ gợi ý

윗니
【winni】
răng trên
앞니
【amni】
răng cửa
옥니
【ongni】
răng quặp vào trong
늙은이
【neulgeuni】
người già, cụ già
아랫니
【araenni】
răng dưới
금니
【geumni】
răng vàng
-니
【-ni】
…hả?
잡동사니
【japttongsani】
cái lung tung vớ vẩn, cái linh tinh
-이니
【-ini】
Đi với từ có patxim, chỉ nào là, nào là.
뭐니 뭐니 해도
【mwoni mwoni haedo】
(gì thì gì)
이커서니
【ikeoseoni】
hò dô ta! nào!
무어니 무어니 해도
【mueoni mueoni haedo】
dù gì thì gì
약리
【yangni】
dược lý, biến hóa sinh lý từ dược phẩm.
산산이
【sansani】
tan tành, vụn nát
절찬리
【jeolchanni】
trong sự hoan hô, trong sự tán dương, trong sự ca ngợi
Xem thêm

Chi tiết từ

이니 / ini /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Nào là... nào là, này... này...
둘 이상의 사물을 같은 자격으로 나열할 때 쓰는 조사.
Trợ từ dùng khi liệt kê hai sự vật trở lên một cách đồng đẳng.

Từ liên quan:

니 이고 인데

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이니ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới