JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이다
[ ida ]
là

Các từ gợi ý

기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
개개다
【gaegaeda】
(손해나다) mài mòn, làm trầy
길차다
【gilchada】
(수목이) dày đặc, rậm rạp
갈래다
【galraeda】
Hỗn loạn, hỗn độn.
Xem thêm

Chi tiết từ

이다 / ida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Là
물건을 머리 위에 얹다.
Trợ từ (tiểu từ) thể hiện nghĩa chỉ định phân loại hoặc thuộc tính của đối tượng mà chủ ngữ chỉ thị.
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Nào là
주어가 지시하는 대상의 속성이나 부류를 지정하는 뜻을 나타내는 조사.
Trợ từ (tiểu từ) thể hiện sự liệt kê các sự vật đồng thời liên kết theo quan hệ đẳng lập.
icon Jaemy dictionary
Này... này..., nào là... nào là..
여러 사물을 같은 자격으로 이어 주면서 나열함을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện việc kết nối và liệt kê nhiều sự vật theo quan hệ bình đẳng.
icon Jaemy dictionary
(머리에) đội.
icon Jaemy dictionary
(지붕을) lợp, phủ
icon Jaemy dictionary
Lợp ngói (기와로)
icon Jaemy dictionary
Lợp rơm rạ (이엉으로)
icon Jaemy dictionary
Lợp bằng đá phiến (슬레이트로)

Từ liên quan:

이며 이고 인데 즉 은 는 있다 이나

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới