한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이라든지
[ iradeunji ]
dù là, bất kể là
Các từ gợi ý
이
【i】
cái này, điều này
이야
【iya】
ê, này
이
【i】
hai
이든
【ideun】
bất kể
이라도
【irado】
dù là, mặc dù là
-이
【-i】
cái, việc, chiều
이기적
【igijeok】
có tính ích kỷ
라든지
【radeunji】
dù là, bất kể là
-라든지
【-radeunji】
là... hay…
쌍쌍이
【ssangssangi】
một cách theo cặp, một cách theo đôi
이번
【ibeon】
lần này
각설이
【gaksseori】
Gakseoli; người ăn xin hát rong
이자
【ija】
người này, tên này, đứa này
층층이
【cheungcheungi】
một cách chồng chất, một cách chất chồng
점점이
【jeomjeomi】
lốm đốm
Xem thêm
Chi tiết từ
이라든지 / iradeunji /
trợ từ
Dù là, bất kể là
어느 것이 선택되어도 상관없는 대상을 예를 들거나 열거함을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện sự lấy ví dụ hay liệt kê đối tượng nào được chọn cũng không sao.
Từ đồng nghĩa:
이라든가
Từ liên quan:
이라든가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hay là
16:53 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
chẳng hạn như
16:53 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng để liệt kê ví dụ
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý