JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이런고로
[ ireongoro ]
bởi vậy, bởi thế

Các từ gợi ý

이런
【ireon】
như thế này
고로
【goro】
do đó, vì vậy, cho nên, vì thế.
고로
【goro】
với lý do
고로
【goro】
người có tuổi, bậc lão thành, bô lão.
고로
【goro】
ống thông, bễ, lò sưởi, lò.
일언
【ireon】
một lời
그런고로
【geureongoro】
vì thế, vì vậy
고로여생
【goroyeosaeng】
Người mất cha mẹ khi còn nhỏ, mồ côi cha mẹ.
이런저런
【ireonjeoreon】
thế này thế nọ
이런대로
【ireondaero】
mức này, khoảng này
이런즉
【ireonjeuk】
thế này thì...
일언반구
【ireonbangu】
nửa câu, nửa lời
일언지하
【ireonjiha】
sự không nói lời thứ hai, sự nói chỉ một lời
이런 것
【ireon geot】
cảnh này

Chi tiết từ

이런고로 / ireongoro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Bởi vậy, bởi thế
이러한 까닭으로, 이러한 이유로, 이 때문에.
Với duyên cớ như thế này, với lí do như thế này, vì vậy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이런고로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới