한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이렇다 저렇다 말이 없다
[ ireota jeoreota mari eopda ]
chẳng nói chẳng rằng
Các từ gợi ý
저렇다
【jeoreota】
như thế này, như thế kia
없다
【eoptta】
không có, không tồn tại
이렇다 저렇다
【ireota jeoreota】
Thế này thế kia.
말이 없다
【mari eopda】
không nói không rằng
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
말 없다
【mal eopda】
Không nói gì, không nói.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
Xem thêm
Chi tiết từ
이렇다 저렇다 말이 없다 / ireota jeoreota mari eopda /
Chẳng nói chẳng rằng
구체적으로 자신의 의견이나 생각을 말하지 않다.
Không nói ra suy nghĩ hay ý kiến của bản thân một cách cụ thể.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không có ý kiến rõ ràng.
18:52 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Chần chừ không quyết định.
18:52 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không chắc chắn.
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý