JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이르다
[ ireuda ]
đến nơi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
이른
【ireun】
sớm
일러주다
【ilreojuda】
(알려주다) cho biết, báo tin
일러 서다
【ilreo seoda】
Đứng dậy.
일테면
【iltemyeon】
chẳng hạn như
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

이르다 / ireuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đến nơi
어떤 장소에 도착하다.
Tới địa điểm nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đến lúc
어떤 때나 시기가 되다.
Tới thời điểm hay thời kì nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đạt đến
어떤 상태나 정도에 도달하다.
Đạt tới trạng thái hay mức độ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Lên đến, đạt được
어떤 수치가 되다.
Trở thành số trị nào đó.
icon Jaemy dictionary
Cho đến, cho tới, đến, tới
어떤 범위에 걸치다.
Trải qua phạm vi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Nói, bảo
어떤 것을 말하다.
Nói về cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Khuyên bảo, bảo ban
잘 알아듣도록 말해 주다.
Nói cho nghe hiểu rõ.
icon Jaemy dictionary
Báo
다른 사람에게 어떤 내용을 미리 알려 주다.
Cho người khác biết trước về nội dung nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mách, mách bảo
남의 잘못이나 실수를 다른 사람에게 말하다.
Nói với người khác về lỗi lầm hay sai sót của người.
icon Jaemy dictionary
Gọi, chỉ
어떤 대상이나 상태에 이름을 붙이거나 그것을 가리켜 말하다.
Gắn tên vào trạng thái hay đối tượng nào đó hoặc chỉ điều đó và nói.
icon Jaemy dictionary
Truyền, tương tuyền
책이나 속담 등으로 전해지는 옛말에서 말해오다.
Nói lại từ lời xưa được truyền lại qua sách hay tục ngữ…
tính từ
icon Jaemy dictionary
Sớm
기준이 되는 때보다 앞서거나 빠르다.
Tiến trước hoặc nhanh hơn thời điểm chuẩn.
icon Jaemy dictionary
(…라고 하다) nói rằng.
icon Jaemy dictionary
(알리다) báo tin, cho biết, (설명) giải thích
icon Jaemy dictionary
(충고) khuyên bảo, khuyên nhủ, răn dạy
icon Jaemy dictionary
(고자질) mách, tọc mạch.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아버지한테 이르다

mách với bố.

icon Jaemy dictionary

공부를 열심히 하라고 이르다

khuyên hãy học tập chăm chỉ

icon Jaemy dictionary
(시간적) sớm
icon Jaemy dictionary
Mới
icon Jaemy dictionary
Tinh mơ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이른 아침

buổi sáng sớm, buổi sáng tinh mơ.

icon Jaemy dictionary

이른 봄

đầu mùa xuân

icon Jaemy dictionary
(도착) tới nơi, đến nơi
icon Jaemy dictionary
(미치다) lan tới, ảnh hưởng tới, đưa đến, dẫn đến (통하다)
icon Jaemy dictionary
(결과) đạt tới, có kết quả

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

자살하기에 이르다

dẫn đến tự sát.

icon Jaemy dictionary

오늘에 이르기까지

cho đến ngày hôm nay

Từ đồng nghĩa:

타이르다 고자질하다

Từ trái nghĩa:

늦다

Từ liên quan:

어렵다 역부족이다 섣부르다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới