한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이르다
[ ireuda ]
đến nơi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
이른
【ireun】
sớm
일러주다
【ilreojuda】
(알려주다) cho biết, báo tin
일러 서다
【ilreo seoda】
Đứng dậy.
일테면
【iltemyeon】
chẳng hạn như
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
이르다 / ireuda /
động từ










Đến nơi
어떤 장소에 도착하다.
Tới địa điểm nào đó.
Đến lúc
어떤 때나 시기가 되다.
Tới thời điểm hay thời kì nào đó.
Đạt đến
어떤 상태나 정도에 도달하다.
Đạt tới trạng thái hay mức độ nào đó.
Lên đến, đạt được
어떤 수치가 되다.
Trở thành số trị nào đó.
Cho đến, cho tới, đến, tới
어떤 범위에 걸치다.
Trải qua phạm vi nào đó.
Nói, bảo
어떤 것을 말하다.
Nói về cái nào đó.
Khuyên bảo, bảo ban
잘 알아듣도록 말해 주다.
Nói cho nghe hiểu rõ.
Báo
다른 사람에게 어떤 내용을 미리 알려 주다.
Cho người khác biết trước về nội dung nào đó.
Mách, mách bảo
남의 잘못이나 실수를 다른 사람에게 말하다.
Nói với người khác về lỗi lầm hay sai sót của người.
Gọi, chỉ
어떤 대상이나 상태에 이름을 붙이거나 그것을 가리켜 말하다.
Gắn tên vào trạng thái hay đối tượng nào đó hoặc chỉ điều đó và nói.
Truyền, tương tuyền
책이나 속담 등으로 전해지는 옛말에서 말해오다.
Nói lại từ lời xưa được truyền lại qua sách hay tục ngữ…
tính từ
Sớm
기준이 되는 때보다 앞서거나 빠르다.
Tiến trước hoặc nhanh hơn thời điểm chuẩn.
(…라고 하다) nói rằng.
(알리다) báo tin, cho biết, (설명) giải thích
(충고) khuyên bảo, khuyên nhủ, răn dạy
(고자질) mách, tọc mạch.
Ví dụ:
아버지한테 이르다
mách với bố.
공부를 열심히 하라고 이르다
khuyên hãy học tập chăm chỉ
(시간적) sớm
Mới
Tinh mơ
Ví dụ:
이른 아침
buổi sáng sớm, buổi sáng tinh mơ.
이른 봄
đầu mùa xuân
(도착) tới nơi, đến nơi
(미치다) lan tới, ảnh hưởng tới, đưa đến, dẫn đến (통하다)
(결과) đạt tới, có kết quả
Ví dụ:
자살하기에 이르다
dẫn đến tự sát.
오늘에 이르기까지
cho đến ngày hôm nay
Từ đồng nghĩa:
타이르다 고자질하다
Từ trái nghĩa:
늦다
Từ liên quan:
어렵다 역부족이다 섣부르다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đến, tới
15:40 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
nói trước, thông báo
15:40 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
dùng khi nói về thời gian hoặc địa điểm
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý