JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이름
[ ireum ]
tên, tên gọi

Các từ gợi ý

이름표
【ireumpyo】
biển tên, bảng tên, thẻ tên
이름값
【ireumkkap】
giá trị tên tuổi, sự xứng danh
계이름
【gyeireum || geireum】
tên nốt nhạc
음이름
【eumnireum】
tên âm
이름씨
【ireumssi】
[문법] danh từ.
본이름
【bonnireum】
Tên cũ, tên gốc.
이름전체
【ireumjeonche】
họ tên
거짓이름
【geojidireum】
(가명) giả danh, tên giả.
이름표
【ireumpyo】
phù hiệu
원이름
【wonnireum】
tên gốc, tên khai sinh
이름을 걸다
【ireumeul geolda】
lấy danh dự ra để đảm bảo
이름(이) 있다
【ireum(i) itda】
nổi tiếng
이름(이) 없다
【ireum(i) eopda】
vô danh
이름도 성도 모른다
【ireumdo seongdo moreunda】
vô danh tiểu tốt
어느 동네 아이 이름인 줄 아나
【eoneu dongne ai ireumin jul ana】
(có biết là tên đứa trẻ ở làng nào không?)
Xem thêm

Chi tiết từ

이름 / ireum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tên, tên gọi
다른 것과 구별하기 위해 동물, 사물, 현상 등에 붙여서 부르는 말.
Từ gán cho động vật, sự vật, hiện tượng... để gọi nhằm phân biệt với cái khác.
icon Jaemy dictionary
Tên
사람의 성 다음에 붙여 그 사람만을 부르는 말.
Từ gắn sau họ của người để gọi riêng người đó.
icon Jaemy dictionary
Họ tên, danh tính
사람의 성과 그 뒤에 붙는 그 사람만을 부르는 말.
Từ gọi riêng người gắn với họ và phần sau đó..
icon Jaemy dictionary
Tên gọi
공식적으로 어떤 일이나 행동을 했음을 알리기 위해 사용된, 사람이나 기관 등을 부르는 말.
Từ gọi người hay cơ quan…, được sử dụng để cho biết đã thực hiện công việc hay hành động nào đó một cách chính thức.
icon Jaemy dictionary
Tên tuổi
세상에 널리 알려진 명성.
Danh tính được thế gian biết đến một cách rộng rãi.
icon Jaemy dictionary
Tên
외모나 성격, 행동 등의 특징 때문에 사람들에게 불리는 말.
Từ được mọi người gọi bởi những đặc trưng như ngoại hình, tính cách, hành động...
icon Jaemy dictionary
Thanh danh
세상 사람들이 훌륭하다고 인정하는 평가와 그에 따르는 영광.
Sự đánh giá được người đời công nhận là xuất sắc và vinh dự kèm theo đó.
icon Jaemy dictionary
Danh nghĩa
어떤 일을 하려고 할 때 내세우는 구실이나 의의.
Vai trò hay ý nghĩa được dựng lên khi định làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Danh nghĩa
대신하여 기대기 위한 어떤 권위나 세력.
Quyền uy hay thế lực nào đó có thể thay thế và trông cậy.
icon Jaemy dictionary
(성명) tên họ
icon Jaemy dictionary
(성을 뺀) tên.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이름을 대다

cho biết tên họ

icon Jaemy dictionary

이름을 속이다

nói dối tên họ.

icon Jaemy dictionary

…의 이름으로

với tên họ của …

icon Jaemy dictionary

이름짓다

đặt tên

icon Jaemy dictionary

이름을 부르다

gọi tên, xướng tên

icon Jaemy dictionary
(명칭) tên
icon Jaemy dictionary
Tựa đề
icon Jaemy dictionary
Mệnh danh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이름만의

chỉ có danh, chỉ có danh hiệu, chỉ có tiếng thôi

icon Jaemy dictionary

그 이름대로

đúng như tên gọi.

icon Jaemy dictionary
(명성) danh tiếng, tiếng tăm, sự lừng danh, sự khét tiếng (악명).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이름 난

nổi tiếng, nổi danh

icon Jaemy dictionary

이름 없는

không có danh tiếng, không tên tuổi

icon Jaemy dictionary

이름 얻다

được nổi danh, được nổi tiếng

icon Jaemy dictionary

이름을 남기다

để lại danh tiếng, lưu danh.

icon Jaemy dictionary
(명목) danh mục, danh nghĩa
icon Jaemy dictionary
(구실) lời bào chữa, lời biện minh
icon Jaemy dictionary
Cớ, lý do.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

자선이라는 이름 아래

dưới danh nghĩa làm từ thiện.

Từ đồng nghĩa:

명분 명 명예 성명 명의

Từ liên quan:

석자 학번 주소 ID 언어 제목 현지 직함 성명 성함 학과

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이름ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới