한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이밥
[ ibap ]
gạo tẻ.
Các từ gợi ý
밥
【bap】
cơm
실밥
【silppap】
mối chỉ
고기밥
【gogibap】
mồi cho cá, thức ăn cho cá
밥집
【bapjjip】
hàng cơm, quán cơm
귓밥
【gwippap || gwitppap】
dái tai
개구리밥
【gaeguribap】
bèo tấm, bèo cám
맨밥
【maenbap】
cơm trắng
밥솥
【bapssot】
nồi cơm
된밥
【doenbap || dwenbap】
Doenbap; cơm khô
밥줄
【bapjjul】
cần câu cơm, kế sinh nhai
국밥
【gukppap】
gukbap; món cơm ăn trộn cùng với canh
밥맛
【bammat】
vị cơm
고기밥이 되다
【gogibabi doeda】
Thành mồi cho cá
밥알이 곤두서다
【babari gonduseoda】
hạt cơm dựng đứng cả lên
오곡밥
【ogokppap】
ogokbap; cơm ngũ cốc
Xem thêm
Chi tiết từ
이밥 / ibap /
Gạo tẻ.
Từ liên quan:
콩잎 입쌀 고깃국 온면 골파 약밥 콩죽 찰밥 복쌈 팥밥 쌀밥 흰쌀 콩국 찻물 구은 연맥 거죽 찌다 튀밥 비름
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cơm được nấu bằng gạo mới
14:54 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thường ăn trong bữa chính
14:54 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Rất phổ biến ở Hàn Quốc
14:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý