한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이벤트
[ ibenteu ]
sư kiện, sự việc
Chi tiết từ
이벤트 / ibenteu /
danh từ
Sư kiện, sự việc
많은 사람들을 대상으로 여는 행사나 잔치.
Buổi tiệc hay sự kiện được mở ra cho nhiều người.
Từ liên quan:
이벤트도 경품 가격할인 당첨자 가을맞이 행사 설맞이 패소로블스 4행시 주유권
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự kiện
15:55 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
hoạt động đặc biệt
15:55 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong marketing
15:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý