한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이사
[ isa ]
sự chuyển chỗ ở, sự chuyển nhà
이사
[ isa ]
giám đốc, giám đốc điều hành
Các từ gợi ý
이사분기
【isabungi】
Quý hai trong năm.
장삼이사
【jangsamisa】
Trương tam lý tư, chỉ những người bình thường, ai đó, không tên tuổi.
이사장
【isajang】
chủ tịch (hội đồng quản trị)
대표 이사
【daepyo isa】
giám đốc đại diện, giám đốc điều hành
포장 이사
【pojang isa】
dịch vụ chuyển nhà trọn gói
이사하다
【isahada】
chuyển nhà
이사하다
【isahada】
dọn nhà
전무 이사
【jeonmu isa】
giám đốc điều hành
이삿짐
【isajjim || isatjjim】
hành lý chuyển nhà
장의사
【janguisa || jangisa】
Cơ sở mai táng. Chủ cơ sở mai táng
여의사
【yeouisa || yeoisa】
nữ bác sĩ
이사회
【isahoe || isahwe】
hội đồng quản trị
수의사
【suuisa || suisa】
bác sỹ thú y
Chi tiết từ
이사 / isa /
danh từ
Sự chuyển chỗ ở, sự chuyển nhà
살던 곳을 떠나 다른 곳으로 옮김.
Việc chuyển nơi sinh sống sang nơi khác.
Từ liên quan:
전무 사외 상임이사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chuyển nhà
15:39 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Thay đổi vị trí công việc
15:39 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Quá trình di chuyển
15:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý