JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이사
[ isa ]
sự chuyển chỗ ở, sự chuyển nhà
이사
[ isa ]
giám đốc, giám đốc điều hành

Các từ gợi ý

이사분기
【isabungi】
Quý hai trong năm.
장삼이사
【jangsamisa】
Trương tam lý tư, chỉ những người bình thường, ai đó, không tên tuổi.
이사장
【isajang】
chủ tịch (hội đồng quản trị)
대표 이사
【daepyo isa】
giám đốc đại diện, giám đốc điều hành
포장 이사
【pojang isa】
dịch vụ chuyển nhà trọn gói
이사하다
【isahada】
chuyển nhà
이사하다
【isahada】
dọn nhà
전무 이사
【jeonmu isa】
giám đốc điều hành
이삿짐
【isajjim || isatjjim】
hành lý chuyển nhà
장의사
【janguisa || jangisa】
Cơ sở mai táng. Chủ cơ sở mai táng
여의사
【yeouisa || yeoisa】
nữ bác sĩ
이사회
【isahoe || isahwe】
hội đồng quản trị
수의사
【suuisa || suisa】
bác sỹ thú y

Chi tiết từ

이사 / isa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự chuyển chỗ ở, sự chuyển nhà
살던 곳을 떠나 다른 곳으로 옮김.
Việc chuyển nơi sinh sống sang nơi khác.

Từ liên quan:

전무 사외 상임이사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới