한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이산화
[ isanhwa ]
[화학] điôxit.
Các từ gợi ý
이산화 탄소
【isanhwa tanso】
cacbon đioxyt
Chi tiết từ
이산화 / isanhwa /
[화학] điôxit.
Ví dụ:
이산화 탄소
cácbon điôxit.
이산화물
chất điôxit
Từ liên quan:
아산화 일산화 사염화 플루오르화 수산화 플루오린 황화물 산화물 과산화 다이크로뮴산 규소 이산화황 하이포아염소산 규산염 스트론튬 질화물 산화아연 암모니아수 이산화망간 과불화탄소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
carbon dioxide
17:19 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
hợp chất hóa học
17:19 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường gặp trong khí thải
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý