JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이산화
[ isanhwa ]
[화학] điôxit.

Các từ gợi ý

이산화 탄소
【isanhwa tanso】
cacbon đioxyt

Chi tiết từ

이산화 / isanhwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[화학] điôxit.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이산화 탄소

cácbon điôxit.

icon Jaemy dictionary

이산화물

chất điôxit

Từ liên quan:

아산화 일산화 사염화 플루오르화 수산화 플루오린 황화물 산화물 과산화 다이크로뮴산 규소 이산화황 하이포아염소산 규산염 스트론튬 질화물 산화아연 암모니아수 이산화망간 과불화탄소

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이산화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới