한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이성
[ iseong ]
lý tính
이성
[ iseong ]
giới tính khác, khác giới
Các từ gợi ý
이성론
【iseongnon】
thuyết duy lí
Chi tiết từ
이성 / iseong /
danh từ
Lý tính
올바른 가치와 지식을 가지고 논리에 맞게 생각하고 판단하는 능력.
Năng lực phán đoán và suy nghĩ hợp logic với nền tảng tri thức và giá trị đúng đắn.
Từ liên quan:
이성의 동성
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý