한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이앙
[ iang ]
sự cấy lúa.
Các từ gợi ý
이앙기
【ianggi】
thời kì cấy mạ
Chi tiết từ
이앙 / iang /
Sự cấy lúa.
이앙하다 cấy lúa.
Từ liên quan:
볍씨 조생종 영농기 채종 육묘 모판 파종 백출 밭작물 김매기 벼베기 향부자 종계 예찰 직파 대맥 산약 우곡 써레질 강활
Từ điển mở
Trai Đặng
Thành viên
Sử dụng trong nông nghiệp.
18:24 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Gieo cấy.
18:24 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Trồng lúa.
18:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý