한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이엉
[ ieong ]
rơm rạ.
Chi tiết từ
이엉 / ieong /
Rơm rạ.
Từ liên quan:
삶다 문갑 떡살 향목 동개 생목 콩잎 함석 괴화 볏짚 족편 동죽 잣죽 막집 유과 채반 농게 과줄 오채 멀칭
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vải dệt
17:22 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
chất liệu may mặc
17:22 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong thời trang
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý