한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이에 신물이 돈다[난다]
[ ie sinmuri donda[nanda] ]
(ợ chảy nước miếng ở răng), chán ngấy, chán đến tận cổ
Các từ gợi ý
이
【i】
cái này, điều này
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
엔들
【endeul】
ở, trong
이
【i】
hai
이든
【ideun】
bất kể
신물
【sinmul】
nước chua dạ dày, axit dạ dày
입에서 신물이 난다
【ibeseo sinmuri nanda】
(ợ phát ra ở mồm), phát ợ, phát buồn nôn
이왕에
【iwange】
đã vậy, đằng nào
이 지역에
【i jiyeoge】
tại khu vực này
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
가슴에 멍이 들다[지다]
【gaseume meongi deulda[jida]】
mang vết thương lòng
김이 빠지다[새다]
【gimi ppajida[saeda]】
chán nản, nản
발길에 채다[차이다]
【balgire chaeda[chaida]】
bị chà đạp
눈에 흙이 들어가다[덮이다]
【nune heugi deureogada[deobida]】
đất vào(phủ lên) mắt, nhắm mắt
이와 동시에
【iwa dongsie】
trong khi đó
Xem thêm
Chi tiết từ
이에 신물이 돈다[난다] / ie sinmuri donda[nanda] /
(ợ chảy nước miếng ở răng), chán ngấy, chán đến tận cổ
어떤 것이 매우 싫증이 날 정도로 지긋지긋하다.
Thấy chán ngắt đến mức cảm thấy đáng ghét về điều gì đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm thấy buồn nôn
16:18 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thường chỉ sự khó chịu
16:18 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong tình huống cụ thể
16:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý