한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이용하다
[ iyonghada ]
sử dụng, tận dụng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
이용
【iyong】
(sự) sử dụng
역이용하다
【yeogiyonghada】
sử dụng trái mục đích
이용되다
【iyongdoeda || iyongdweda】
được sử dụng, được dùng, được tận dụng
이용당하다
【iyongdanghada】
bị lợi dụng, bị tận dụng
이용료
【iyongnyo】
phí sử dụng
이용객
【iyonggaek】
khách sử dụng, khách hàng, hành khách
역이용
【yeogiyong】
sự dùng trái mục đích
이용률
【iyongnyul】
tỷ lệ sử dụng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
Xem thêm
Chi tiết từ
이용하다 / iyonghada /
động từ

Sử dụng, tận dụng
대상을 필요에 따라 이롭거나 쓸모가 있게 쓰다.
Dùng đối tượng một cách có lợi hoặc hữu dụng theo nhu cầu.
Lợi dụng
다른 사람이나 대상을 자신의 이익을 채우기 위한 수단으로 쓰다.
Dùng người hay đối tượng khác làm phương tiện để thỏa mãn lợi ích của mình.
Từ liên quan:
사용하다 접하다 운영하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sử dụng
16:57 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Lợi dụng
16:57 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng trong nhiều ngữ cảnh
16:57 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 用 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý