JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이용하다
[ iyonghada ]
sử dụng, tận dụng

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
이용
【iyong】
(sự) sử dụng
역이용하다
【yeogiyonghada】
sử dụng trái mục đích
이용되다
【iyongdoeda || iyongdweda】
được sử dụng, được dùng, được tận dụng
이용당하다
【iyongdanghada】
bị lợi dụng, bị tận dụng
이용료
【iyongnyo】
phí sử dụng
이용객
【iyonggaek】
khách sử dụng, khách hàng, hành khách
역이용
【yeogiyong】
sự dùng trái mục đích
이용률
【iyongnyul】
tỷ lệ sử dụng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
Xem thêm

Chi tiết từ

이용하다 / iyonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Sử dụng, tận dụng
대상을 필요에 따라 이롭거나 쓸모가 있게 쓰다.
Dùng đối tượng một cách có lợi hoặc hữu dụng theo nhu cầu.
icon Jaemy dictionary
Lợi dụng
다른 사람이나 대상을 자신의 이익을 채우기 위한 수단으로 쓰다.
Dùng người hay đối tượng khác làm phương tiện để thỏa mãn lợi ích của mình.

Từ liên quan:

사용하다 접하다 운영하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이용하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới