한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이유
[ iyu ]
thôi bú, cai sữa.
이유
[ iyu ]
lý do
Chi tiết từ
이유 / iyu /
Thôi bú, cai sữa.
Ví dụ:
이유식
thức ăn cai sữa.
이유기
thời kỳ cai sữa
Từ đồng nghĩa:
원인
Từ liên quan:
까닭
Từ điển mở
Thông Quang
Thành viên
Nguyên nhân
14:22 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng trong giải thích
14:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Lý do
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý